heave in view

/hiv ɪn vju/
Động từ
  1. (Hải lý) Từ đồng nghĩa với nặng lên trong tầm nhìn.
    (nautical) Synonym of heave in sight.
    1864, Reverend H. Eastman, in a letter to A. Lincoln, An Acrostic Ho! The haven of rest is now heaving in view And the calm shall succeed where the winds fiercely blew.
    1864, Mục sư H. Eastman, trong bức thư gửi A. Lincoln, An Acrostic Ho! Nơi trú ẩn của sự nghỉ ngơi giờ đây đang nhô lên trước mắt Và sự bình yên sẽ thành công khi những cơn gió thổi dữ dội.
    Từ đồng nghĩa:heave in sight

Chưa có góp ý cho “heave in view”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “heave in view” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish